VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "chữa trị" (1)

Vietnamese chữa trị
button1
English Nhealing
Example
Bác sĩ đang chữa trị cho bệnh nhân.
The doctor is treating the patient.
My Vocabulary

Related Word Results "chữa trị" (0)

Phrase Results "chữa trị" (1)

Bác sĩ đang chữa trị cho bệnh nhân.
The doctor is treating the patient.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y